lạ mắt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vẻ ngoài khác thường, mới lạ, thu hút sự chú ý vì sự độc đáo: Dùng để miêu tả một vật, một cảnh tượng hoặc một hiện tượng có hình dáng, màu sắc hoặc đặc điểm nào đó khác biệt, lần đầu tiên được nhìn thấy hoặc hiếm gặp, gây ấn tượng cho thị giác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc đèn trang trí này có kiểu dáng thật lạ mắt.
- Cô ấy mặc một bộ trang phục rất lạ mắt trong buổi tiệc.
- Khu vườn với những loài cây kỳ lạ tạo nên một khung cảnh lạ mắt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trông lạ mắt": Nhấn mạnh vào cảm nhận trực quan.
- Món ăn mới của nhà hàng không chỉ ngon mà còn trình bày trông rất lạ mắt.
- "lạ mắt và độc đáo": Thường đi cùng để nhấn mạnh tính duy nhất và sáng tạo.
- Bộ sưu tập nghệ thuật đường phố vừa lạ mắt vừa độc đáo.
Biến thể và từ gần giống
- Lạ (tính từ): Không quen thuộc, chưa từng biết đến. (Nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều giác quan hoặc trải nghiệm, không chỉ thị giác).
- Mới lạ (tính từ): Vừa mới, vừa lạ, mang tính chất mới mẻ và khác biệt.
- Độc đáo (tính từ): Có một không hai, thể hiện sự sáng tạo riêng biệt. (Thường hàm ý giá trị nghệ thuật hoặc ý tưởng sâu sắc hơn "lạ mắt").
Từ đồng nghĩa
- Khác thường: Có đặc điểm không giống với những thứ bình thường, thông thường.
- Kỳ lạ: Lạ đến mức gây tò mò, ngạc nhiên, đôi khi có phần huyền bí.
Từ trái nghĩa
- Quen mắt: Đã nhìn thấy nhiều lần nên cảm thấy bình thường, không còn gây chú ý.
- Tầm thường: Không có gì đặc biệt, không gây ấn tượng.
- Nhàm chán: Đơn điệu, không có gì mới lạ hay thú vị.
Thành ngữ/cụm từ liên quan
- Lạ tai lạ mắt: Dùng để chỉ những điều mới mẻ, chưa từng nghe thấy hoặc nhìn thấy bao giờ, gây ngạc nhiên.
- Những phong tục ở vùng đất mới thật sự lạ tai lạ mắt đối với du khách.